BU:
💡 Firebase sync real-time
● Đang chạy
● Chuẩn bị
● Dừng
· Click ô điểm (C1–C7) để chỉnh trực tiếp
ADV Cũ
14
Khách hàng hiện có
ADV Mới
9
Khách hàng tiềm năng
Giải Pháp Hiện Có
7
Ambassador, Affiliate…
Giải Pháp Mới
5
KOL/KOC, Academy…
Cặp A – Ưu Tiên Cao
10
Top 10 Bảng A
Cặp B – Medium
10
Top 10 Bảng B
🏆 Top 10 ưu tiên cao nhất
Bảng A – Top ADV Ngân sách lớn · Quan hệ tốt · Sẵn sàng GP mới
| # | ADV · Giải Pháp | Loại ADV | Loại GP | Trạng Thái |
Demand ADV C1 · ×3 |
Budget C2 · ×2 |
Nguồn lực C3 · ×1 |
Scale C4 · ×1.5 |
Timeline C5 · ×1 |
Bền vững C6 · ×1 |
Rủi ro C7 · ×0.5 |
Tổng /10 | Rank |
Est DT Jul–Dec |
Thao tác |
Bảng B – Medium ADV Tiềm năng · Cần phát triển thêm
| # | ADV · Giải Pháp | Loại ADV | Loại GP | Trạng Thái |
Demand ADV C1 · ×3 |
Budget C2 · ×2 |
Nguồn lực C3 · ×1 |
Scale C4 · ×1.5 |
Timeline C5 · ×1 |
Bền vững C6 · ×1 |
Rủi ro C7 · ×0.5 |
Tổng /10 | Rank |
Est DT Jul–Dec |
Thao tác |
Danh Sách ADV
Click ô GP để đổi trạng thái:
○Chưa chào
◑Chuẩn bị chào
●Đang chạy
✕Đã dừng
—Không phù hợp
| STT | Tên ADV | Loại ADV | Nhóm | BU / Category |
Tiêu Chí Đánh Giá Mức Độ Ưu Tiên
Chấm điểm 1–10 mỗi tiêu chí · Tổng tối đa 10 điểm (C1×3 + C2×2 + C3×1 + C4×1.5 + C5×1 + C6×1 + C7×0.5) · C7 (Rủi ro): điểm cao = ít rủi ro
7 Tiêu Chí Chấm Điểm
Tiêu chí 1 · Tối đa 10đ
Demand từ phía ADV
ADV đã chủ động đề xuất hoặc có nhu cầu rõ ràng → điểm cao. Chưa có nhu cầu cụ thể → điểm thấp.
Tiêu chí 2 · Tối đa 10đ
Budget size
Ngân sách lớn (>1B) → 8-10đ. Ngân sách trung bình (200M-1B) → 5-7đ. Nhỏ → 1-4đ.
Tiêu chí 3 · Tối đa 10đ
Nguồn lực triển khai
Sản phẩm/giải pháp đã có sẵn → 8-10đ. Cần phát triển thêm → 3-6đ. Chưa có → 1-2đ.
Tiêu chí 4 · Tối đa 10đ
Khả năng scale
Dễ nhân rộng sang nhiều ADV khác → điểm cao. Chỉ áp dụng cho 1 ADV cụ thể → điểm thấp.
Tiêu chí 5 · Tối đa 10đ
Timeline / Go Live
Đã go live hoặc có thể go live trong 1-2 tháng → điểm cao. Cần 6+ tháng → điểm thấp.
Tiêu chí 6 · Tối đa 10đ
Tính bền vững
Hợp đồng dài hạn, đối tác chiến lược → điểm cao. Chỉ 1 campaign ngắn hạn → điểm thấp.
Tiêu chí 7 · Tối đa 10đ
Tính rủi ro (nghịch)
Ít rủi ro → điểm cao (8-10). Rủi ro trung bình → 5-7đ. Rủi ro cao → 1-4đ.
Hướng Dẫn Chấm Điểm Theo Trạng Thái
🟢 Đang chạy
Điểm khởi điểm cao
C3 Nguồn lực: 9-10đ · C5 Timeline: 9-10đ (đã live) · C7 Rủi ro: 8-9đ (đã proven)
🟡 Chuẩn bị chào
Điểm trung bình
C3 Nguồn lực: 6-8đ · C5 Timeline: 6-8đ · C7 Rủi ro: 6-7đ
🔵 Giải pháp mới
Điểm thấp hơn C3, C5
C3 Nguồn lực: 3-5đ (cần phát triển) · C5 Timeline: 4-6đ · C7 Rủi ro: 4-6đ (mới, chưa proven)
➕ Thêm dòng đánh giá
| # | ADV · Giải pháp | Bảng | Start |
Run-rate M/tháng |
Jul | Aug |
Sep | Oct |
Nov | Dec |
Gross Jul-Dec |
AT Com |
|
Ramp-up: T1 start=30% · T2=60% · T3+=100% | AT Com: Affiliate 27.5% · Ambassador/KOL 35% · Khác 25% | ✎ = run-rate đã chỉnh
✏️ Chỉnh Doanh Thu Từng Tháng
🟡 Vàng = chỉnh tay · Xám = dùng công thức ramp-up · Lưu chung trên Firebase (cả team thấy)
⏳ Đang tải dữ liệu...
🏦 Banking Gross vs Plan B
–
–
🏦 Banking AT vs Plan B
–
–
💰 Finance Gross vs Plan B
–
–
💰 Finance AT vs Plan B
–
–
🎯 Key Actions tuần này
–
–
👤 Nhân sự đạt KPI
–
Score ≥ 70%
🏆 Camp đạt ≥90% KPI
–
Gross ≥ 90% Plan B
📈 Xu hướng theo tuần · Gross + AT Com
📊 Doanh thu & lợi nhuận theo tháng · cả năm (EST)
📊 Camp có doanh thu · EST Gross > 0
Tỷ trọng doanh thu theo camp
Gross Com
Tỷ trọng lợi nhuận theo camp
AT Com
⭐ Xếp hạng Leader · Tổng hợp cả team · Score = 40% Gross + 60% AT com
Sắp xếp:
| # | Leader | BU |
KPI Gross |
EST Gross |
Gross% |
KPI AT |
EST AT |
AT% |
Score ▼ |
Camps |
🏅 Xếp hạng PIC · Từng PIC cá nhân · Score = 40% Gross + 60% AT com
Sắp xếp:
| # | PIC | BU |
KPI Gross |
EST Gross |
Gross% |
KPI AT |
EST AT |
AT% |
Score ▼ |
Camps |
🔴 Dưới Plan B KPI
–
| Campaign | PIC | KPI Gross | EST Gross | % |
🟢 Vượt Plan B KPI
–
| Campaign | PIC | KPI Gross | EST Gross | % |
🔍 Đang lọc theo PIC:
📋 Tất cả Campaigns · Plan B
| No. | Campaign | BU | Service | PIC BU | Status | Trend | KPI Gross | EST Gross | % Gross | KPI AT | EST AT | % AT | Vấn đề / KA | |
👥 Hiệu suất từng PIC · –
vs Plan B
⚙️ Quản lý thành viên theo Leader
| PIC BU | BU | # Camps | KPI Gross | EST Gross | % Gross | KPI AT | EST AT | % AT | KPI Score | Đánh giá |
📅 Lịch sử EST Gross theo tháng (tỷ VND)
📊 So sánh EST vs Đối soát · –
Click ✏️ trên mỗi dòng để nhập số đối soát
| Campaign | BU | EST Gross | Đối soát Gross | Chênh lệch | EST AT | Đối soát AT | Pub Com | Trạng thái | |